Lượt xem: 0 Tác giả: Site Editor Thời gian xuất bản: 2026-02-04 Nguồn gốc: Địa điểm
Chính sách của các nước Đông Nam Á đối với ngành nhôm của Trung Quốc đang phát triển từ một khung thuế quan tương đối đơn lẻ thành một hệ thống phức tạp kết hợp giữa “các ưu đãi trong hiệp định thương mại tự do, các rào cản phòng vệ thương mại, ngưỡng tiêu chuẩn kỹ thuật và áp lực chuyển đổi xanh”. Đằng sau sự thay đổi chính sách này là sự va chạm không thể tránh khỏi giữa việc tăng tốc công nghiệp hóa ở Đông Nam Á và việc nâng cao khả năng cạnh tranh toàn cầu của ngành nhôm Trung Quốc. Kết quả là định hình lại chuỗi công nghiệp nhôm trong khu vực, buộc các doanh nghiệp nhôm Trung Quốc phải chuyển đổi từ “nhà xuất khẩu sản phẩm” truyền thống thành “cộng tác công nghệ” và “người tạo ra giá trị địa phương”.
Đông Nam Á không còn là một thị trường chính sách thống nhất. Dựa trên cơ cấu công nghiệp và nhu cầu chiến lược của mình, các nước đã áp dụng các chính sách thương mại nhôm khác nhau đáng kể đối với Trung Quốc, tạo thành ba cấp độ riêng biệt.
Cấp thứ nhất: Thái Lan và Việt Nam, hai nước sử dụng “cây gậy lớn” của chủ nghĩa bảo hộ thương mại. Hai quốc gia này, với nền công nghiệp sản xuất trong nước tương đối trưởng thành, đang sử dụng một cách có hệ thống các công cụ chống bán phá giá. Năm 2023, Thái Lan chính thức áp thuế chống bán phá giá từ 5,12% đến 35,58% đối với nhôm ép đùn (nhôm định hình) có xuất xứ từ Trung Quốc, trong đó một số doanh nghiệp phải đối mặt với mức thuế cao tới 21,94%. Việt Nam đã duy trì và mở rộng các biện pháp tương tự đối với nhôm định hình Trung Quốc.
Tầng thứ hai: Malaysia và Indonesia, đã xây dựng 'rào cản kỹ thuật'. Không giống như các cuộc chiến thuế quan trực tiếp, Malaysia và Indonesia đã thiết lập các ngưỡng vô hình thông qua các chứng nhận tiêu chuẩn quốc gia bắt buộc. Ví dụ, chứng nhận SIRIM của Malaysia và chứng nhận SNI của Indonesia yêu cầu các sản phẩm của Trung Quốc phải hoàn thành quá trình kiểm tra tại nhà máy và kiểm tra nhà máy kéo dài và tốn kém trước khi gia nhập thị trường. Điều này nhằm mục đích nâng cao chất lượng tổng thể của sản phẩm tại thị trường trong nước đồng thời sàng lọc và kiểm soát sản phẩm nhập khẩu mà không vi phạm tinh thần của các hiệp định thương mại tự do.
Tầng thứ ba: Singapore, duy trì sự cởi mở và nhấn mạnh vào 'cao cấp xanh'. Là một cảng thương mại tự do, Singapore hầu như không có hàng rào thuế quan nhưng giá trị thị trường của quốc gia này nằm ở nhu cầu cao cấp và các tiêu chuẩn xanh. Nó đang trở thành nơi trưng bày các sản phẩm nhôm carbon thấp, cao cấp của Trung Quốc, với các tiêu chuẩn mua sắm ngày càng phù hợp với các quy định xanh quốc tế như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của EU, báo trước các khía cạnh cạnh tranh của các thị trường trong tương lai.
Những thay đổi chính sách ở Đông Nam Á xuất phát từ nhiều yếu tố cơ bản và hiểu rõ những yếu tố này là chìa khóa để dự đoán xu hướng trong tương lai.
Động lực chính là bảo vệ ngành công nghiệp 'thay thế nhập khẩu' mong manh. Nhiều nước Đông Nam Á coi chế biến nhôm là mắt xích then chốt trong quá trình 'tái công nghiệp hóa'. Trước năng lực sản xuất ồ ạt và trưởng thành của Trung Quốc, các doanh nghiệp trong nước của họ đang gặp bất lợi cả về chi phí lẫn công nghệ. Các biện pháp phòng vệ thương mại đã trở thành công cụ cần thiết để họ bảo đảm không gian tồn tại và thời gian phát triển. Số liệu từ Liên đoàn Công nghiệp Thái Lan cho thấy, sau khi thực hiện các biện pháp chống bán phá giá, tỷ lệ tận dụng năng lực sản xuất nhôm định hình trong nước tăng khoảng 15%.
Để đối phó với áp lực tái cơ cấu chuỗi cung ứng xanh toàn cầu. Việc chính thức triển khai Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon của EU (CBAM) đã gây áp lực truyền tải đáng kể lên Đông Nam Á, nơi xuất khẩu một khối lượng lớn hàng hóa sản xuất sang EU (như gia công và tái xuất sản phẩm nhôm của Việt Nam). Điều này đã buộc các nước Đông Nam Á bắt đầu chú ý đến lượng khí thải carbon của nguyên liệu thô nhập khẩu. Do đó, các yêu cầu tiềm năng trong tương lai đối với các sản phẩm nhôm của Trung Quốc có thể mở rộng từ 'giá cả và chất lượng' sang 'dữ liệu về chứng nhận xanh và lượng khí thải carbon'.
Tìm kiếm vị trí có giá trị cao hơn trong chuỗi công nghiệp khu vực. Đông Nam Á đang tiến xa hơn việc chỉ đơn thuần là một trung tâm lắp ráp các sản phẩm cơ bản. Bằng cách thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật, thúc đẩy chứng nhận địa phương và tận dụng các quy tắc xuất xứ linh hoạt hơn trong Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), khu vực này đang hướng đầu tư nước ngoài vào các phân khúc sản xuất có giá trị cao hơn, từ đó nâng cao chuỗi giá trị nhôm.
Những thay đổi chính sách ở Đông Nam Á đã gây ra phản ứng dây chuyền trong mô hình đầu tư và thương mại nhôm trong khu vực.
Hiệu ứng 'thay thế và chuyển hướng' của dòng chảy thương mại là rõ ràng. Thuế chống bán phá giá cao đã trực tiếp cản trở hoạt động xuất khẩu nhôm định hình của Trung Quốc sang Thái Lan và Việt Nam. Một số đơn đặt hàng được chuyển hướng sang các quốc gia không bị hạn chế như Campuchia và Lào hoặc chuyển sang mua hàng từ các nước ASEAN như Malaysia và Indonesia. Theo dữ liệu hải quan Trung Quốc, xuất khẩu nhôm của Trung Quốc sang Campuchia đã tăng hơn 60% so với cùng kỳ năm 2023, với một số sản phẩm thể hiện rõ đặc điểm của thương mại tái xuất.
Nó làm phát sinh 'sản xuất gián tiếp' và bố trí chuỗi công nghiệp theo vùng. Để vượt qua các rào cản, các công ty nhôm Trung Quốc đang tăng cường nỗ lực nội địa hóa ở Đông Nam Á. Một mô hình là 'xử lý và tái xuất đơn giản', bao gồm việc thiết lập các quy trình cắt, hàn và các quy trình khác ở Việt Nam hoặc Thái Lan để đáp ứng các quy tắc xuất xứ và sau đó bán dưới dạng 'Sản xuất tại ASEAN'. Mô hình còn lại là 'đầu tư vào lĩnh vực xanh' chuyên sâu hơn, chẳng hạn như các gã khổng lồ nhôm Trung Quốc đầu tư vào Indonesia để xây dựng các cơ sở tích hợp từ alumina đến chế biến hạ nguồn, trực tiếp sử dụng tài nguyên địa phương và cung cấp cho thị trường khu vực.
Thúc đẩy quá trình chuyển đổi cơ cấu sản phẩm cao cấp của Trung Quốc. Khi vật liệu nhôm kiến trúc thông thường gặp nhiều rào cản, lực lượng thị trường đang buộc các nhà xuất khẩu Trung Quốc phải chuyển hướng sang các sản phẩm có giá trị gia tăng cao. Ví dụ, hợp kim nhôm đúc tích hợp cho phương tiện sử dụng năng lượng mới, tấm nhôm cho tàu đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và vật liệu nhôm tản nhiệt điện tử cao cấp, do rào cản kỹ thuật cao và khoảng cách nguồn cung trong nước đáng kể, thay vào đó đã có mức phí bảo hiểm cao hơn và tiếp cận thị trường dễ dàng hơn tại các thị trường Đông Nam Á.
Đối mặt với môi trường mới, các doanh nghiệp nhôm Trung Quốc dựa vào con đường cũ phải thực hiện điều chỉnh chiến lược cơ bản, chìa khóa thành công của họ nằm ở việc đạt được ba chuyển đổi lớn.
Từ 'cạnh tranh về giá' đến 'cạnh tranh tuân thủ và giá trị'. Các công ty phải hiểu rõ các quy tắc xuất xứ, thủ tục chứng nhận và rủi ro phòng vệ thương mại tiềm ẩn của quốc gia mục tiêu. Đồng thời, họ nên tập trung nỗ lực R&D vào các vật liệu hợp kim nhôm đặc biệt cần thiết để nâng cấp cơ sở hạ tầng ở Đông Nam Á (ví dụ: xây dựng thủ đô mới, mạng lưới đường sắt cao tốc) và phát triển năng lượng mới (quang điện, xe điện), tận dụng giá trị gia tăng công nghệ để vượt qua hàng rào thuế quan.
Từ 'xuất một lần' đến 'tích hợp cục bộ'. Trong trung và dài hạn, nội địa hóa sâu là lựa chọn tất yếu. Điều này có thể đạt được thông qua việc thành lập các công ty dịch vụ và bán hàng liên doanh với các đại lý địa phương, đầu tư xây dựng các trung tâm chế biến ở hạ nguồn hoặc thậm chí tham gia xây dựng các tiêu chuẩn ngành địa phương. Chỉ bằng cách tích hợp vào hệ sinh thái công nghiệp địa phương, 'những cú sốc bên ngoài' mới có thể được chuyển thành 'đối tác nội bộ'.
Từ 'dấu chân carbon mơ hồ' đến 'sự minh bạch xanh là trên hết'. Làn sóng điều tiết carbon toàn cầu chắc chắn sẽ quét qua Đông Nam Á. Chủ động tiến hành tính toán lượng khí thải carbon của sản phẩm, đạt được các chứng chỉ xanh được quốc tế công nhận (chẳng hạn như chứng nhận Sáng kiến Quản lý Công nghiệp Nhôm (ASI)) và khám phá việc sử dụng nhôm thủy luyện hoặc nhôm tái chế để sản xuất các sản phẩm cao cấp sẽ là chìa khóa để đảm bảo được 'hộ chiếu xanh' và các lợi thế cao cấp trong cạnh tranh trong tương lai.
Sự phát triển của chính sách ngành nhôm ở Đông Nam Á sẽ đi sâu hơn theo hai hướng chính là 'quy định' và 'xanh', đồng thời chuỗi công nghiệp khu vực sẽ hình thành sự cân bằng mới trong cuộc chơi.
Các biện pháp phòng vệ thương mại sẽ trở nên 'có mục tiêu' và 'dựa trên quy tắc' hơn. Khi các quốc gia tích lũy kinh nghiệm, các cuộc điều tra trong tương lai sẽ tập trung chính xác hơn vào các danh mục sản phẩm cụ thể được ưu tiên phát triển năng lực sản xuất trong nước. Trong khi đó, trong các khuôn khổ như RCEP, việc áp dụng các biện pháp sẽ nhấn mạnh việc tuân thủ các quy tắc thương mại đa phương, tạo ra kịch bản “có rào cản nhưng quy định lại minh bạch”.
Tác động của 'thuế carbon' sẽ được truyền từ ngoài vào trong. Là một hạ nguồn quan trọng của ngành sản xuất của EU, nhu cầu về vật liệu kim loại có hàm lượng carbon thấp của Đông Nam Á sẽ do CBAM trực tiếp thúc đẩy. Dự kiến, trong 2-3 năm tới, yêu cầu về phát thải carbon sẽ dần được đưa vào tiêu chuẩn thu mua nguyên liệu nhôm cho các dự án lớn hoặc sản xuất cao cấp ở Đông Nam Á, đồng thời áp lực của chuỗi cung ứng xanh sẽ được truyền từ khách hàng cuối đến các nhà cung cấp thượng nguồn của Trung Quốc.
Mạng lưới sản xuất tích hợp khu vực sẽ trở thành xu hướng chủ đạo. Cuối cùng, sự phân công mạng lưới lao động trong khu vực được xác định rõ ràng hơn dựa trên lợi thế so sánh sẽ xuất hiện: Indonesia và Malaysia có thể dựa vào các nguồn lực để trở thành nhà cung cấp các sản phẩm sơ cấp và hàng hóa sản xuất tầm trung; Thái Lan và Việt Nam sẽ tập trung vào sản xuất, chế biến từ trung cấp đến cao cấp; Singapore sẽ đóng vai trò là trung tâm R&D, thương mại và tài chính xanh. Các doanh nghiệp nhôm của Trung Quốc cần tái định vị mình trong mạng lưới mới này, với tư cách là nhà cung cấp nguyên liệu thô và thiết bị kỹ thuật quan trọng hoặc là nút địa phương trong mạng lưới thông qua nội địa hóa sâu.