1. Ưu điểm của sản phẩm
1.1 Ưu điểm của vật liệu: So với thép, hợp kim nhôm có tỷ trọng chỉ bằng khoảng 1/3, giúp giảm đáng kể trọng lượng tổng thể của bình chịu áp lực. Điều này làm cho nó đặc biệt phù hợp với các thiết bị di động (chẳng hạn như bình xăng gắn trên xe) hoặc các ứng dụng yêu cầu kết cấu nhẹ.
1.2 Chống ăn mòn: Bề mặt hợp kim nhôm dễ dàng tạo thành một màng oxit dày đặc, chống lại sự ăn mòn một cách tự nhiên từ khí quyển, nước ngọt và một số môi trường hóa học. Điều này giúp loại bỏ nhu cầu xử lý chống ăn mòn phức tạp, giảm chi phí bảo trì.
1.3 Hạn chế về áp suất: Do độ bền vật liệu nên áp suất thiết kế của nó thường thấp hơn thép. Nó chủ yếu được sử dụng cho các ứng dụng áp suất thấp đến trung bình dưới 10 MPa và không thể thay thế các ống bình chịu áp lực bằng thép cao áp.
| Lớp hợp kim | Thường được sử dụng là 6061-T6 (độ bền trung bình, dễ gia công) và 5083-H112 (khả năng chống ăn mòn cao hơn, phù hợp với môi trường biển), nên được lựa chọn theo điều kiện làm việc. |
| Độ dày và thông số kỹ thuật của tường | Phải tuân thủ các tiêu chuẩn thiết kế bình chịu áp lực (chẳng hạn như GB 150). Độ dày thành phải được xác định thông qua tính toán áp suất để tránh rủi ro về an toàn do độ dày thành không đủ. |
| Tiêu chuẩn | Trong nước, phải tuân theo GB/T 4436-2017 'Kích thước và độ lệch cho phép của ống nhôm và hợp kim nhôm'. Đối với các ứng dụng chịu áp lực, cũng phải đáp ứng các tiêu chuẩn đặc biệt cho bình chịu áp lực. |
3. Công dụng của sản phẩm
3.1 Lĩnh vực năng lượng mới: Bình chứa hydro trên tàu và đường ống của hệ thống cung cấp hydro bằng pin nhiên liệu, sử dụng trọng lượng nhẹ và khả năng chống giòn hydro (một phần do hợp kim chuyên dụng).
3.2 Công nghiệp tổng hợp: Bể chứa khí nén áp suất thấp và bể chứa chất làm lạnh nhỏ, thích hợp với môi trường nhạy cảm với trọng lượng và ăn mòn (như nhà xưởng ẩm ướt).
3.3 Vận chuyển: Đường ống cấp nước/dầu điều áp nhỏ cho RV và tàu, cân bằng trọng lượng với yêu cầu về áp suất nền.'